Friday, November 8, 2013

Chọn Nexus 5. LG G2 hay Samsung Galaxy S4?.

LG G2 hay Galaxy S4 hiện đang là những chiếc điện thoại “đình đám” trên thị trường

Chọn Nexus 5, LG G2 hay Samsung Galaxy S4?

1800. 1900 MHz 800. A LTE Cat3 Downlink 100 Mbit/s. 9 (mm) Trọng lượng 130 g 143 g 130 g Thân vỏ Polycarbonate Màn hình Kích cỡ 5. Trong khi đó. 2 Mbit/s. 2100 MHz LTE 800 (band 20). 59 (mm) 138. 900 (band 8).

UMTS. 2100 (band 1). 1 MP 2 MP Quay video 1280x720 (720p HD) 1920x1080 (1080p HD) (30 fps) 1920x1080 (1080p HD) (30 fps) Công nghệ CDMA 800. LTE Cat3 Downlink 100 Mbit/s. Krait 400 Lõi tứ.

1900 MHz. HSDPA+ (4G) 42. MicroSDXC Camera Camera 8 MP 13 MP 13 MP Flash LED LED LED Camera trước 1. 900. 84 x 69. 2100 (band 1). 76 Mbit/s. 9 (mm) 136. 0 inch 5. 76 Mbit/s. 2300 MHz. Nexus 5 LG G2 Galaxy S4 Thiết kế Hệ điều hành Android (4. 2100 MHz 850. HSUPA 5. EDGE. 8 x 7. HSDPA+ (4G) 42. 1800 (band 3). EDGE. 2260 MHz. 900. 4. HSUPA 5. 2600 (band 7) MHz 850 (band 5).

HSDPA+ (4G) 42. 2600 (band 7) MHz Data LTE. 1900 MHz 850. 2. 2) Kích thước 137. 5 x 70. MicroSDHC. 2100 (band 1). 2600 (band 7) MHz 800 (band 18).

1900 MHz UMTS 800. 3 MP 2. 2 inch 5. 900 (band 8).

2100 MHz 850. EV-DO Rev. 900. 4) Android (4. Krait 300 Chip đồ họa Adreno 330 Adreno 330 Adreno 320 Bộ nhớ hệ thống 2048 MB RAM 2048 MB RAM 2048 MB RAM Bộ nhớ trong 16 GB 32 GB 16 GB mở mang bộ nhớ microSD. 9 x 8. 2) Android (4. UMTS. GPRS Ngọc Linh (Dịch). 1700/2100. 2 Mbit/s. 1900 MHz GSM 850. 1900 MHz 850. LTE Cat3/4 Uplink 50 Mbit/s. LG G2 hay Samsung Galaxy S4? Bảng so sánh tham số kỹ thuật dưới đây sẽ giúp cho người dùng có cái nhìn tổng quát về những smartphone này.

850. 850 (band 5). 2 Mbit/s. 6 x 69. 76 Mbit/s. 900 (band 8). 1800 (band 3). 1800. Krait 330 Lõi tứ. UMTS. 3. 2. 850 (band 5). 1900. 900. 17 x 8. 1800 (band 3). EDGE. 900. 1900. GPRS LTE-A. 1900. 0 inch Độ phân giải 1080 x 1920 pixel 1080 x 1920 pixel 1080 x 1920 pixel Mật độ điểm ảnh 445 ppi 423 ppi 441 ppi Công nghệ IPS LCD IPS LCD Super AMOLED Pin thời kì chờ 17 giờ Nghe nhạc 60 giờ 62 giờ Xem video 11 giờ Dung lượng 2300 mAh 3000 mAh 2600 mAh Loại Li - Polymer Li - Polymer Li - Ion Phần cứng Chip hệ thống Qualcomm Snapdragon 800 MSM8974 Qualcomm Snapdragon 800 MSM8974 Qualcomm Snapdragon 600 APQ8064T Bộ xử lý Lõi tứ.

900. LTE Cat3/4 Uplink 50 Mbit/s. GPRS. HSUPA 5. 1800. Bạn sẽ chọn Nexus 5.

No comments:

Post a Comment